Dongdaegu Station (동대구) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 08:12 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 31 phút | 9,400 won |
| 06:51 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 10 phút | 10,300 won |
| 09:28 | 10:51 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 23 phút | 9,400 won |
| 11:01 | 12:03 | Ktx 207 | 1 giờ 2 phút | 10,300 won |
| 14:01 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 14:32 | 15:59 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 27 phút | 9,400 won |
| 15:31 | 16:36 | Ktx 217 | 1 giờ 5 phút | 10,300 won |
| 17:10 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 6 phút | 10,300 won |
| 17:52 | 19:30 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 38 phút | 9,400 won |
| 19:32 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 59 phút | 10,300 won |
| 19:36 | 21:00 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 24 phút | 9,400 won |
| 21:16 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 21:28 | 22:59 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 31 phút | 9,400 won |
| 22:36 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 7 phút | 10,300 won |
| 22:56 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 11 phút | 9,400 won |
| 23:59 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 2 phút | 10,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 08:12 | Mugunghwa 1951 | 1 giờ 31 phút | 9,400 won |
| 06:51 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 10 phút | 10,300 won |
| 09:28 | 10:51 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 23 phút | 9,400 won |
| 10:07 | 11:06 | KTX-Sancheon 233 | 59 phút | 10,300 won |
| 11:01 | 12:03 | Ktx 207 | 1 giờ 2 phút | 10,300 won |
| 14:01 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 14:32 | 15:59 | Mugunghwa 1953 | 1 giờ 27 phút | 9,400 won |
| 15:31 | 16:36 | Ktx 217 | 1 giờ 5 phút | 10,300 won |
| 17:10 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 6 phút | 10,300 won |
| 17:52 | 19:30 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 38 phút | 9,400 won |
| 19:32 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 59 phút | 10,300 won |
| 19:36 | 21:00 | Mugunghwa 1957 | 1 giờ 24 phút | 9,400 won |
| 21:16 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 21:28 | 22:59 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 31 phút | 9,400 won |
| 22:36 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 7 phút | 10,300 won |
| 22:56 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 11 phút | 9,400 won |
| 23:59 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 2 phút | 10,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.