Changwon (창원) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 10 phút | 10,300 won |
| 06:41 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 12 phút | 10,300 won |
| 07:18 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 29 phút | 9,400 won |
| 07:39 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 08:32 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 38 phút | 9,400 won |
| 08:40 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 12 phút | 9,400 won |
| 10:31 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 11 phút | 10,300 won |
| 11:15 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 50 phút | 9,400 won |
| 12:56 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 26 phút | 9,400 won |
| 13:18 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 9 phút | 10,300 won |
| 15:36 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 7 phút | 10,300 won |
| 16:14 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 13 phút | 10,300 won |
| 17:13 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 19:09 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 39 phút | 9,400 won |
| 20:03 | 21:08 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 1 giờ 5 phút | 10,300 won |
| 21:49 | 22:51 | Ktx 230 | 1 giờ 2 phút | 10,300 won |
| 22:33 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 27 phút | 9,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:04 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 10 phút | 10,300 won |
| 06:41 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 12 phút | 10,300 won |
| 07:18 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 29 phút | 9,400 won |
| 07:39 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 08:32 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 38 phút | 9,400 won |
| 08:40 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 12 phút | 9,400 won |
| 10:31 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 11 phút | 10,300 won |
| 11:15 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 50 phút | 9,400 won |
| 12:27 | 13:30 | KTX-Sancheon 234 | 1 giờ 3 phút | 10,300 won |
| 12:56 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 26 phút | 9,400 won |
| 13:18 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 9 phút | 10,300 won |
| 15:36 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 7 phút | 10,300 won |
| 16:14 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 13 phút | 10,300 won |
| 17:13 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 10 phút | 10,200 won |
| 19:09 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 39 phút | 9,400 won |
| 20:03 | 21:08 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 1 giờ 5 phút | 10,300 won |
| 21:49 | 22:51 | Ktx 230 | 1 giờ 2 phút | 10,300 won |
| 22:33 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 27 phút | 9,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.