Dongdaegu Station (동대구) → Chupungnyeong (추풍령): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 06:47 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 10 phút | 5,900 won |
| 06:59 | 08:10 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 11 phút | 8,800 won |
| 08:05 | 09:17 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 12 phút | 8,800 won |
| 09:04 | 10:16 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 12 phút | 8,800 won |
| 10:28 | 11:44 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 16 phút | 8,800 won |
| 11:54 | 13:02 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 8 phút | 8,800 won |
| 14:10 | 15:19 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 9 phút | 8,800 won |
| 17:45 | 19:00 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 15 phút | 8,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 06:47 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 10 phút | 5,900 won |
| 06:59 | 08:10 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 11 phút | 8,800 won |
| 08:05 | 09:17 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 12 phút | 8,800 won |
| 09:04 | 10:16 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 12 phút | 8,800 won |
| 10:28 | 11:44 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 16 phút | 8,800 won |
| 11:54 | 13:02 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 8 phút | 8,800 won |
| 14:10 | 15:19 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 9 phút | 8,800 won |
| 17:45 | 19:00 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 15 phút | 8,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.