Chupungnyeong (추풍령) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 08:33 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 15 phút | 8,800 won |
| 10:16 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 8 phút | 8,800 won |
| 10:55 | 12:09 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 14 phút | 8,800 won |
| 13:35 | 14:42 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 7 phút | 8,800 won |
| 16:02 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 15 phút | 8,800 won |
| 19:01 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 20 phút | 8,800 won |
| 20:35 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 10 phút | 8,800 won |
| 22:09 | 23:15 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 6 phút | 8,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 08:33 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 15 phút | 8,800 won |
| 10:16 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 8 phút | 8,800 won |
| 10:55 | 12:09 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 14 phút | 8,800 won |
| 13:35 | 14:42 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 7 phút | 8,800 won |
| 16:03 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 14 phút | 8,800 won |
| 19:01 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 20 phút | 8,800 won |
| 20:35 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 10 phút | 8,800 won |
| 22:09 | 23:15 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 6 phút | 8,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.