Dongdaegu Station (동대구) → Gakgye (각계): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 10:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:13 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 36 phút | 7,900 won |
| 10:28 | 12:10 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 42 phút | 11,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:13 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 36 phút | 7,900 won |
| 15:00 | 16:38 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 38 phút | 11,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.