Dongdaegu Station (동대구) → Jinyeong (진영): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Jinyeong (진영): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)22:56
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất47 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4107:51Mugunghwa 19511 giờ 10 phút7,700 won
06:5107:41KTX-Sancheon 20150 phút7,900 won
09:2810:29ITX-Maum 19011 giờ 1 phút7,700 won
10:2111:11Ktx 20550 phút7,900 won
12:4113:31KTX-Sancheon (A-type) 21350 phút7,900 won
14:0114:51KTX-Sancheon 38350 phút7,900 won
14:1515:02KTX-Sancheon (B-type) 21547 phút7,900 won
14:3215:39Mugunghwa 19531 giờ 7 phút7,700 won
17:5219:05Mugunghwa 19551 giờ 13 phút7,700 won
18:1119:01KTX-Sancheon (A-type) 22150 phút7,900 won
19:3620:39Mugunghwa 19571 giờ 3 phút7,700 won
21:1622:06KTX-Sancheon 38750 phút7,900 won
21:2822:35ITX-Maum 19031 giờ 7 phút7,700 won
22:3623:23KTX-Sancheon 22747 phút7,900 won
22:5623:47ITX-Saemaeul 111151 phút7,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4107:51Mugunghwa 19511 giờ 10 phút7,700 won
06:5107:41KTX-Sancheon 20150 phút7,900 won
08:0708:57KTX-Sancheon (A-type) 23150 phút7,900 won
09:2810:29ITX-Maum 19011 giờ 1 phút7,700 won
10:2111:11Ktx 20550 phút7,900 won
12:4113:31KTX-Sancheon (A-type) 21350 phút7,900 won
14:0114:51KTX-Sancheon 38350 phút7,900 won
14:1515:02KTX-Sancheon (B-type) 21547 phút7,900 won
14:3215:39Mugunghwa 19531 giờ 7 phút7,700 won
16:2217:12KTX-Sancheon 23550 phút7,900 won
17:5219:05Mugunghwa 19551 giờ 13 phút7,700 won
18:1119:01KTX-Sancheon (A-type) 22150 phút7,900 won
19:3620:39Mugunghwa 19571 giờ 3 phút7,700 won
21:1622:06KTX-Sancheon 38750 phút7,900 won
21:2822:35ITX-Maum 19031 giờ 7 phút7,700 won
22:3623:23KTX-Sancheon 22747 phút7,900 won
22:5623:47ITX-Saemaeul 111151 phút7,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.