Jinyeong (진영) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 52 phút | 7,900 won |
| 07:00 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 53 phút | 7,900 won |
| 07:40 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 7 phút | 7,700 won |
| 07:58 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 51 phút | 7,900 won |
| 09:00 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 52 phút | 7,700 won |
| 09:02 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 8 phút | 7,700 won |
| 09:44 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 52 phút | 7,900 won |
| 11:40 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 25 phút | 7,700 won |
| 13:16 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 6 phút | 7,700 won |
| 13:38 | 14:27 | Ktx 212 | 49 phút | 7,900 won |
| 15:55 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 48 phút | 7,900 won |
| 16:33 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 54 phút | 7,900 won |
| 17:32 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 51 phút | 7,900 won |
| 19:32 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 16 phút | 7,700 won |
| 20:19 | 21:08 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 49 phút | 7,900 won |
| 21:26 | 22:14 | KTX-Sancheon 228 | 48 phút | 7,900 won |
| 22:53 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 7 phút | 7,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 52 phút | 7,900 won |
| 07:00 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 53 phút | 7,900 won |
| 07:40 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 7 phút | 7,700 won |
| 07:58 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 51 phút | 7,900 won |
| 09:00 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 52 phút | 7,700 won |
| 09:02 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 8 phút | 7,700 won |
| 09:44 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 52 phút | 7,900 won |
| 11:40 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 25 phút | 7,700 won |
| 12:43 | 13:30 | KTX-Sancheon 234 | 47 phút | 7,900 won |
| 13:16 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 6 phút | 7,700 won |
| 13:38 | 14:27 | Ktx 212 | 49 phút | 7,900 won |
| 15:55 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 48 phút | 7,900 won |
| 16:33 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 54 phút | 7,900 won |
| 17:32 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 51 phút | 7,900 won |
| 18:40 | 19:32 | KTX-Sancheon 236 | 52 phút | 7,900 won |
| 19:32 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 16 phút | 7,700 won |
| 20:19 | 21:08 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 49 phút | 7,900 won |
| 21:26 | 22:14 | KTX-Sancheon 228 | 48 phút | 7,900 won |
| 22:53 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 7 phút | 7,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.