Dongdaegu Station (동대구) → Simcheon (심천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:18 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 41 phút | 8,100 won |
| 06:59 | 08:41 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 42 phút | 12,100 won |
| 10:28 | 12:14 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 46 phút | 12,100 won |
| 15:00 | 16:42 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 42 phút | 12,100 won |
| 16:54 | 18:29 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 35 phút | 12,100 won |
| 18:03 | 19:36 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 33 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:18 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 41 phút | 8,100 won |
| 06:59 | 08:41 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 42 phút | 12,100 won |
| 10:28 | 12:12 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 44 phút | 12,100 won |
| 15:00 | 16:44 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 44 phút | 12,100 won |
| 16:54 | 18:29 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 35 phút | 12,100 won |
| 18:03 | 19:36 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 33 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.