Simcheon (심천) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 09:15 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 35 phút | 12,100 won |
| 09:43 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 34 phút | 8,100 won |
| 10:29 | 12:09 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 40 phút | 12,100 won |
| 15:32 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 45 phút | 12,100 won |
| 18:30 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 51 phút | 12,100 won |
| 20:47 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 33 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 09:15 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 35 phút | 12,100 won |
| 09:43 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 34 phút | 8,100 won |
| 10:29 | 12:09 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 40 phút | 12,100 won |
| 15:32 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 45 phút | 12,100 won |
| 18:31 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 50 phút | 12,100 won |
| 20:47 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 33 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.