Dongdaegu Station (동대구) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:04 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 27 phút | 11,300 won |
| 06:22 | 08:36 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 14 phút | 16,800 won |
| 06:59 | 09:21 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 22 phút | 16,800 won |
| 08:05 | 10:21 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 16 phút | 16,800 won |
| 09:43 | 11:41 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 58 phút | 16,800 won |
| 11:26 | 13:40 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 14 phút | 16,800 won |
| 11:54 | 14:08 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 14 phút | 16,800 won |
| 14:10 | 16:19 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 9 phút | 16,800 won |
| 15:00 | 17:26 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 26 phút | 16,800 won |
| 15:59 | 18:02 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 3 phút | 16,800 won |
| 16:54 | 19:06 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 12 phút | 16,800 won |
| 18:03 | 20:21 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 18 phút | 11,300 won |
| 18:45 | 20:47 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 2 phút | 16,800 won |
| 19:19 | 21:14 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 55 phút | 16,800 won |
| 19:51 | 22:01 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 10 phút | 16,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:04 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 27 phút | 11,300 won |
| 06:22 | 08:36 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 14 phút | 16,800 won |
| 06:59 | 09:21 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 22 phút | 16,800 won |
| 08:05 | 10:21 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 16 phút | 16,800 won |
| 09:43 | 11:41 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 58 phút | 16,800 won |
| 11:26 | 13:40 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 14 phút | 16,800 won |
| 11:54 | 14:08 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 14 phút | 16,800 won |
| 14:10 | 16:19 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 9 phút | 16,800 won |
| 15:00 | 17:27 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 27 phút | 16,800 won |
| 15:59 | 18:02 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 3 phút | 16,800 won |
| 16:54 | 19:06 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 12 phút | 16,800 won |
| 18:03 | 20:21 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 18 phút | 11,300 won |
| 18:45 | 20:47 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 2 phút | 16,800 won |
| 19:19 | 21:14 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 55 phút | 16,800 won |
| 19:51 | 22:01 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 10 phút | 16,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.