Sintanjin (신탄진) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Sintanjin (신탄진) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:02
Chuyến cuối (Ngày thường)20:09
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 54 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0210:13ITX-Saemaeul 10032 giờ 11 phút16,800 won
08:4611:05Mugunghwa 11512 giờ 19 phút16,800 won
09:1511:24Mugunghwa 11532 giờ 9 phút16,800 won
09:5012:09Mugunghwa 11552 giờ 19 phút16,800 won
12:0614:05ITX-Saemaeul 10091 giờ 59 phút16,800 won
13:4315:37ITX-Saemaeul 10131 giờ 54 phút16,800 won
14:5017:17Mugunghwa 11572 giờ 27 phút16,800 won
15:5518:04Mugunghwa 11592 giờ 9 phút16,800 won
16:3718:40Mugunghwa 11612 giờ 3 phút16,800 won
18:4120:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 1 phút16,800 won
19:2521:45Mugunghwa 11632 giờ 20 phút16,800 won
20:0922:20Mugunghwa 43042 giờ 11 phút11,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0210:13ITX-Saemaeul 10032 giờ 11 phút16,800 won
08:4611:05Mugunghwa 11512 giờ 19 phút16,800 won
09:1511:24Mugunghwa 11532 giờ 9 phút16,800 won
09:5012:09Mugunghwa 11552 giờ 19 phút16,800 won
12:0614:05ITX-Saemaeul 10091 giờ 59 phút16,800 won
13:4315:37ITX-Saemaeul 10131 giờ 54 phút16,800 won
14:4917:17Mugunghwa 11572 giờ 28 phút16,800 won
15:5518:04Mugunghwa 11592 giờ 9 phút16,800 won
16:3718:40Mugunghwa 11612 giờ 3 phút16,800 won
18:4120:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 1 phút16,800 won
19:2521:45Mugunghwa 11632 giờ 20 phút16,800 won
20:0922:20Mugunghwa 43042 giờ 11 phút11,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.