Dongdaegu Station (동대구) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:20
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4009:00Nuriro 18711 giờ 20 phút10,200 won
09:0010:24Mugunghwa 18851 giờ 24 phút10,200 won
11:0212:34ITX-Maum 18411 giờ 32 phút10,200 won
12:3013:47Nuriro 18731 giờ 17 phút10,200 won
14:2715:44Nuriro 18751 giờ 17 phút10,200 won
16:0517:30Nuriro 18771 giờ 25 phút10,200 won
17:3819:02Mugunghwa 18871 giờ 24 phút10,200 won
19:1320:32Nuriro 18791 giờ 19 phút10,200 won
19:4721:07Nuriro 18811 giờ 20 phút10,200 won
21:2022:37ITX-Maum 18431 giờ 17 phút10,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4009:00Nuriro 18711 giờ 20 phút10,200 won
09:0010:24Mugunghwa 18851 giờ 24 phút10,200 won
11:0212:34ITX-Maum 18411 giờ 32 phút10,200 won
12:3013:47Nuriro 18731 giờ 17 phút10,200 won
14:2715:44Nuriro 18751 giờ 17 phút10,200 won
16:0517:30Nuriro 18771 giờ 25 phút10,200 won
17:3819:02Mugunghwa 18871 giờ 24 phút10,200 won
19:1320:32Nuriro 18791 giờ 19 phút10,200 won
19:4721:07Nuriro 18811 giờ 20 phút10,200 won
21:2022:37ITX-Maum 18431 giờ 17 phút10,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.