Taehwagang (태화강) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:38
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:32Mugunghwa 18861 giờ 27 phút10,200 won
09:1610:34ITX-Maum 18421 giờ 18 phút10,200 won
09:3010:48Nuriro 18721 giờ 18 phút10,200 won
14:1915:37Nuriro 18741 giờ 18 phút10,200 won
14:4716:25Mugunghwa 18881 giờ 38 phút10,200 won
16:1217:34Nuriro 18761 giờ 22 phút10,200 won
17:5019:12Nuriro 18781 giờ 22 phút10,200 won
19:0620:35ITX-Maum 18441 giờ 29 phút10,200 won
21:0022:19Nuriro 18801 giờ 19 phút10,200 won
21:3822:56Nuriro 18821 giờ 18 phút10,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:32Mugunghwa 18861 giờ 27 phút10,200 won
09:1610:34ITX-Maum 18421 giờ 18 phút10,200 won
09:3010:48Nuriro 18721 giờ 18 phút10,200 won
14:1915:37Nuriro 18741 giờ 18 phút10,200 won
14:4716:25Mugunghwa 18881 giờ 38 phút10,200 won
16:1217:34Nuriro 18761 giờ 22 phút10,200 won
17:5019:12Nuriro 18781 giờ 22 phút10,200 won
19:0620:35ITX-Maum 18441 giờ 29 phút10,200 won
21:0022:19Nuriro 18801 giờ 19 phút10,200 won
21:3822:56Nuriro 18821 giờ 18 phút10,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.