Dongdaegu Station (동대구) → Yeongdong (영동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 24 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:06 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 29 phút | 7,400 won |
| 06:22 | 07:47 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 06:59 | 08:30 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 31 phút | 11,100 won |
| 08:05 | 09:34 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
| 09:04 | 10:36 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 32 phút | 11,100 won |
| 09:26 | 10:45 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 19 phút | 11,100 won |
| 09:43 | 11:02 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 19 phút | 11,100 won |
| 10:28 | 12:03 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 11:26 | 12:53 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 27 phút | 11,100 won |
| 11:54 | 13:23 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
| 13:16 | 14:33 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 17 phút | 11,100 won |
| 14:10 | 15:35 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 14:35 | 15:52 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 17 phút | 11,100 won |
| 15:00 | 16:27 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 27 phút | 11,100 won |
| 15:59 | 17:20 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 21 phút | 11,100 won |
| 16:25 | 17:46 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 21 phút | 11,100 won |
| 16:54 | 18:19 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 17:45 | 19:19 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 34 phút | 11,100 won |
| 18:03 | 19:25 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 22 phút | 7,400 won |
| 18:45 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 19:42 | 20:58 | ITX-Maum 1134 | 1 giờ 16 phút | 11,100 won |
| 19:51 | 21:16 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 21:35 | 22:57 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 22 phút | 11,100 won |
| 22:37 | 00:03 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 26 phút | 11,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:06 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 29 phút | 7,400 won |
| 06:22 | 07:47 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 06:59 | 08:30 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 31 phút | 11,100 won |
| 08:05 | 09:34 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
| 09:04 | 10:36 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 32 phút | 11,100 won |
| 09:26 | 10:45 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 19 phút | 11,100 won |
| 09:43 | 11:02 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 19 phút | 11,100 won |
| 10:28 | 12:03 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 35 phút | 11,100 won |
| 11:26 | 12:53 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 27 phút | 11,100 won |
| 11:54 | 13:23 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 29 phút | 11,100 won |
| 13:16 | 14:33 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 17 phút | 11,100 won |
| 14:10 | 15:35 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 14:35 | 15:52 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 17 phút | 11,100 won |
| 15:00 | 16:27 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 27 phút | 11,100 won |
| 15:59 | 17:20 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 21 phút | 11,100 won |
| 16:25 | 17:46 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 21 phút | 11,100 won |
| 16:54 | 18:19 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 17:45 | 19:19 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 34 phút | 11,100 won |
| 18:03 | 19:25 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 22 phút | 7,400 won |
| 18:45 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 20 phút | 11,100 won |
| 19:42 | 20:58 | ITX-Maum 1134 | 1 giờ 16 phút | 11,100 won |
| 19:51 | 21:16 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 25 phút | 11,100 won |
| 21:35 | 22:57 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 22 phút | 11,100 won |
| 22:37 | 00:03 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 26 phút | 11,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.