Yeongdong (영동) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Yeongdong (영동) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:53
Chuyến cuối (Ngày thường)22:31
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất1 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5307:23Mugunghwa 11911 giờ 30 phút11,100 won
06:5908:33Mugunghwa 11931 giờ 34 phút11,100 won
07:5009:15Mugunghwa 11951 giờ 25 phút11,100 won
08:2109:40ITX-Saemaeul 10011 giờ 19 phút11,100 won
08:4910:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 24 phút11,100 won
09:3611:05Mugunghwa 11511 giờ 29 phút11,100 won
09:5211:17Mugunghwa 43021 giờ 25 phút7,400 won
10:0011:24Mugunghwa 11531 giờ 24 phút11,100 won
10:3912:09Mugunghwa 11551 giờ 30 phút11,100 won
11:0812:23ITX-Maum 10071 giờ 15 phút11,100 won
12:4614:05ITX-Saemaeul 10091 giờ 19 phút11,100 won
13:1714:42ITX-Maum 11311 giờ 25 phút11,100 won
14:4716:05ITX-Maum 10151 giờ 18 phút11,100 won
15:4317:17Mugunghwa 11571 giờ 34 phút11,100 won
16:1117:29ITX-Saemaeul 10171 giờ 18 phút11,100 won
16:4218:04Mugunghwa 11591 giờ 22 phút11,100 won
17:1818:40Mugunghwa 11611 giờ 22 phút11,100 won
17:5819:17ITX-Saemaeul 10191 giờ 19 phút11,100 won
18:4220:21Mugunghwa 11971 giờ 39 phút11,100 won
19:2420:42ITX-Saemaeul 10231 giờ 18 phút11,100 won
20:1521:45Mugunghwa 11631 giờ 30 phút11,100 won
20:5622:20Mugunghwa 43041 giờ 24 phút7,400 won
21:5323:15ITX-Maum 11331 giờ 22 phút11,100 won
22:3123:47ITX-Saemaeul 10251 giờ 16 phút11,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5307:23Mugunghwa 11911 giờ 30 phút11,100 won
06:5908:33Mugunghwa 11931 giờ 34 phút11,100 won
07:5009:15Mugunghwa 11951 giờ 25 phút11,100 won
08:2109:40ITX-Saemaeul 10011 giờ 19 phút11,100 won
08:4910:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 24 phút11,100 won
09:3611:05Mugunghwa 11511 giờ 29 phút11,100 won
09:5211:17Mugunghwa 43021 giờ 25 phút7,400 won
10:0011:24Mugunghwa 11531 giờ 24 phút11,100 won
10:3912:09Mugunghwa 11551 giờ 30 phút11,100 won
11:0812:23ITX-Maum 10071 giờ 15 phút11,100 won
12:4614:05ITX-Saemaeul 10091 giờ 19 phút11,100 won
13:1714:42ITX-Maum 11311 giờ 25 phút11,100 won
14:4716:05ITX-Maum 10151 giờ 18 phút11,100 won
15:4317:17Mugunghwa 11571 giờ 34 phút11,100 won
16:1117:29ITX-Saemaeul 10171 giờ 18 phút11,100 won
16:4218:04Mugunghwa 11591 giờ 22 phút11,100 won
17:1818:40Mugunghwa 11611 giờ 22 phút11,100 won
17:5819:17ITX-Saemaeul 10191 giờ 19 phút11,100 won
19:2420:42ITX-Saemaeul 10231 giờ 18 phút11,100 won
20:1521:45Mugunghwa 11631 giờ 30 phút11,100 won
20:5622:20Mugunghwa 43041 giờ 24 phút7,400 won
21:5323:15ITX-Maum 11331 giờ 22 phút11,100 won
22:3123:47ITX-Saemaeul 10251 giờ 16 phút11,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.