Donghae (동해) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Donghae (동해) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:55
Chuyến cuối (Ngày thường)21:32
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5510:31Mugunghwa 16724 giờ 36 phút27,500 won
07:0509:28KTX-Eum 8402 giờ 23 phút29,700 won
07:4311:46ITX-Maum 16424 giờ 3 phút27,500 won
10:0412:23KTX-Eum 8422 giờ 19 phút29,700 won
13:4318:35Mugunghwa 16744 giờ 52 phút27,500 won
14:0216:18KTX-Eum 8442 giờ 16 phút29,700 won
15:0619:55Mugunghwa 16764 giờ 49 phút27,500 won
18:2622:49Mugunghwa 16784 giờ 23 phút27,500 won
19:0421:27KTX-Eum 8462 giờ 23 phút29,700 won
21:3223:50KTX-Eum 8482 giờ 18 phút29,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5510:31Mugunghwa 16724 giờ 36 phút27,500 won
07:0509:28KTX-Eum 8402 giờ 23 phút29,700 won
07:4311:46ITX-Maum 16424 giờ 3 phút27,500 won
10:0412:23KTX-Eum 8422 giờ 19 phút29,700 won
12:2014:31KTX-Eum 8842 giờ 11 phút29,700 won
13:4318:35Mugunghwa 16744 giờ 52 phút27,500 won
14:0216:18KTX-Eum 8442 giờ 16 phút29,700 won
15:0619:55Mugunghwa 16764 giờ 49 phút27,500 won
15:4017:49KTX-Eum 8862 giờ 9 phút29,700 won
16:4519:09KTX-Eum 8882 giờ 24 phút29,700 won
18:2622:49Mugunghwa 16784 giờ 23 phút27,500 won
19:0421:27KTX-Eum 8462 giờ 23 phút29,700 won
21:3223:50KTX-Eum 8482 giờ 18 phút29,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.