Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)20:11
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:28KTX-Eum 8412 giờ 23 phút29,700 won
07:3412:25Mugunghwa 16714 giờ 51 phút27,500 won
09:5114:28Mugunghwa 16734 giờ 37 phút27,500 won
11:2013:36KTX-Eum 8432 giờ 16 phút29,700 won
12:1617:05Mugunghwa 16754 giờ 49 phút27,500 won
15:2217:43KTX-Eum 8452 giờ 21 phút29,700 won
17:0821:08ITX-Maum 16414 giờ 0 phút27,500 won
18:4120:57KTX-Eum 8472 giờ 16 phút29,700 won
19:1023:50Mugunghwa 16774 giờ 40 phút27,500 won
20:1122:26KTX-Eum 8492 giờ 15 phút29,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0509:28KTX-Eum 8412 giờ 23 phút29,700 won
07:3412:25Mugunghwa 16714 giờ 51 phút27,500 won
09:3711:51KTX-Eum 8812 giờ 14 phút29,700 won
09:5114:28Mugunghwa 16734 giờ 37 phút27,500 won
11:2013:36KTX-Eum 8432 giờ 16 phút29,700 won
12:1617:05Mugunghwa 16754 giờ 49 phút27,500 won
13:0315:14KTX-Eum 8832 giờ 11 phút29,700 won
13:4215:56KTX-Eum 8872 giờ 14 phút29,700 won
15:2217:43KTX-Eum 8452 giờ 21 phút29,700 won
17:0821:08ITX-Maum 16414 giờ 0 phút27,500 won
18:4120:57KTX-Eum 8472 giờ 16 phút29,700 won
19:1023:50Mugunghwa 16774 giờ 40 phút27,500 won
20:1122:26KTX-Eum 8492 giờ 15 phút29,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.