Donghae (동해) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 4 giờ 36 phút | 27,500 won |
| 07:05 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 2 giờ 23 phút | 29,700 won |
| 07:43 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 4 giờ 3 phút | 27,500 won |
| 10:04 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 2 giờ 19 phút | 29,700 won |
| 13:43 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 4 giờ 52 phút | 27,500 won |
| 14:02 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 2 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 15:06 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 4 giờ 49 phút | 27,500 won |
| 18:26 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 4 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 19:04 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 2 giờ 23 phút | 29,700 won |
| 21:32 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 2 giờ 18 phút | 29,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 4 giờ 36 phút | 27,500 won |
| 07:05 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 2 giờ 23 phút | 29,700 won |
| 07:43 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 4 giờ 3 phút | 27,500 won |
| 10:04 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 2 giờ 19 phút | 29,700 won |
| 12:20 | 14:31 | KTX-Eum 884 | 2 giờ 11 phút | 29,700 won |
| 13:43 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 4 giờ 52 phút | 27,500 won |
| 14:02 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 2 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 15:06 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 4 giờ 49 phút | 27,500 won |
| 15:40 | 17:49 | KTX-Eum 886 | 2 giờ 9 phút | 29,700 won |
| 16:45 | 19:09 | KTX-Eum 888 | 2 giờ 24 phút | 29,700 won |
| 18:26 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 4 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 19:04 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 2 giờ 23 phút | 29,700 won |
| 21:32 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 2 giờ 18 phút | 29,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.