Donghae (동해) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 09:08 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 38 phút | 29,600 won |
| 10:23 | 12:30 | KTX-Eum 752 | 2 giờ 7 phút | 29,600 won |
| 12:12 | 15:04 | ITX-Maum 1802 | 2 giờ 52 phút | 29,600 won |
| 15:39 | 17:44 | KTX-Eum 754 | 2 giờ 5 phút | 29,600 won |
| 17:20 | 20:23 | ITX-Maum 1804 | 3 giờ 3 phút | 29,600 won |
| 18:03 | 21:08 | ITX-Maum 1806 | 3 giờ 5 phút | 29,600 won |
| 19:18 | 21:22 | KTX-Eum 756 | 2 giờ 4 phút | 29,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 09:08 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 38 phút | 29,600 won |
| 10:23 | 12:30 | KTX-Eum 752 | 2 giờ 7 phút | 29,600 won |
| 12:12 | 15:04 | ITX-Maum 1802 | 2 giờ 52 phút | 29,600 won |
| 15:39 | 17:44 | KTX-Eum 754 | 2 giờ 5 phút | 29,600 won |
| 17:20 | 20:23 | ITX-Maum 1814 | 3 giờ 3 phút | 29,600 won |
| 18:03 | 21:08 | ITX-Maum 1806 | 3 giờ 5 phút | 29,600 won |
| 19:18 | 21:22 | KTX-Eum 756 | 2 giờ 4 phút | 29,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.