Gyeongju (경주) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:43
Chuyến cuối (Ngày thường)20:45
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất2 giờ 2 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4309:35ITX-Maum 18012 giờ 52 phút29,600 won
08:5610:58KTX-Eum 7512 giờ 2 phút29,600 won
11:0714:15ITX-Maum 18033 giờ 8 phút29,600 won
12:3715:19ITX-Maum 18052 giờ 42 phút29,600 won
15:0417:06KTX-Eum 7532 giờ 2 phút29,600 won
17:0720:09ITX-Maum 18073 giờ 2 phút29,600 won
20:4522:51KTX-Eum 7552 giờ 6 phút29,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4309:35ITX-Maum 18012 giờ 52 phút29,600 won
08:5610:58KTX-Eum 7512 giờ 2 phút29,600 won
11:0714:15ITX-Maum 18033 giờ 8 phút29,600 won
12:3715:19ITX-Maum 18052 giờ 42 phút29,600 won
15:0417:06KTX-Eum 7532 giờ 2 phút29,600 won
17:0720:09ITX-Maum 18073 giờ 2 phút29,600 won
20:4522:51KTX-Eum 7552 giờ 6 phút29,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.