Dongtan (동탄) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Dongtan (동탄) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:11
Chuyến cuối (Ngày thường)22:18
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1108:17KTX-Sancheon 3051 giờ 6 phút25,700 won
07:1108:17KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 6 phút25,700 won
10:4811:54KTX-Sancheon 3211 giờ 6 phút25,700 won
12:2113:32KTX-Sancheon 3831 giờ 11 phút25,700 won
16:5217:57KTX-Sancheon (A-type) 3951 giờ 5 phút25,700 won
17:1018:21KTX-Sancheon 3451 giờ 11 phút25,700 won
18:5520:06KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 11 phút25,700 won
18:5520:06KTX-Sancheon 3971 giờ 11 phút25,700 won
20:4622:02KTX-Sancheon 3591 giờ 16 phút25,700 won
22:1823:17KTX-Sancheon (A-type) 36559 phút25,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1108:17KTX-Sancheon 3051 giờ 6 phút25,700 won
07:1108:17KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 6 phút25,700 won
10:4811:54Ktx 40211 giờ 6 phút25,700 won
12:2113:32KTX-Sancheon 3731 giờ 11 phút25,700 won
12:2113:32KTX-Sancheon 3831 giờ 11 phút25,700 won
16:5217:57KTX-Sancheon (A-type) 3751 giờ 5 phút25,700 won
16:5217:57KTX-Sancheon (A-type) 3951 giờ 5 phút25,700 won
17:1018:21KTX-Sancheon 3451 giờ 11 phút25,700 won
18:5520:06KTX-Sancheon 3971 giờ 11 phút25,700 won
18:5520:06KTX-Sancheon 40531 giờ 11 phút25,700 won
20:4622:02Ktx 40591 giờ 16 phút25,700 won
22:1823:17KTX-Sancheon 406559 phút25,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.