Dongtan (동탄) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:47 | 07:31 | Ktx 301 | 1 giờ 44 phút | 38,200 won |
| 07:23 | 09:17 | Ktx 307 | 1 giờ 54 phút | 38,200 won |
| 07:44 | 09:28 | KTX-Sancheon 309 | 1 giờ 44 phút | 38,200 won |
| 08:22 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 55 phút | 38,200 won |
| 09:23 | 11:16 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 53 phút | 37,700 won |
| 18:42 | 20:31 | Ktx 351 | 1 giờ 49 phút | 38,200 won |
| 20:46 | 22:45 | KTX-Sancheon 359 | 1 giờ 59 phút | 38,200 won |
| 21:17 | 23:01 | KTX-Sancheon 361 | 1 giờ 44 phút | 38,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:47 | 07:31 | Ktx 301 | 1 giờ 44 phút | 38,200 won |
| 06:47 | 08:35 | KTX-Sancheon 369 | 1 giờ 48 phút | 38,200 won |
| 07:23 | 09:17 | Ktx 307 | 1 giờ 54 phút | 38,200 won |
| 07:44 | 09:28 | KTX-Sancheon 309 | 1 giờ 44 phút | 38,200 won |
| 08:22 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 55 phút | 38,200 won |
| 09:23 | 11:16 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 53 phút | 37,700 won |
| 12:21 | 14:16 | KTX-Sancheon 373 | 1 giờ 55 phút | 38,200 won |
| 18:42 | 20:31 | Ktx 351 | 1 giờ 49 phút | 38,200 won |
| 19:42 | 21:30 | KTX-Sancheon 379 | 1 giờ 48 phút | 38,200 won |
| 20:46 | 22:45 | Ktx 4059 | 1 giờ 59 phút | 38,200 won |
| 21:17 | 23:01 | KTX-Sancheon 361 | 1 giờ 44 phút | 38,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.