Gyeongju (경주) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)09:29
Chuyến cuối (Ngày thường)22:51
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
09:2911:05KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 36 phút38,200 won
14:0315:45KTX-Sancheon 3321 giờ 42 phút38,200 won
16:3218:28KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 56 phút38,200 won
17:1819:07Ktx 3481 giờ 49 phút38,200 won
18:3920:28KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 49 phút38,200 won
19:2621:10KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 44 phút38,200 won
22:5100:47KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 56 phút37,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:2910:22KTX-Sancheon 3701 giờ 53 phút38,200 won
09:2911:05KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 36 phút38,200 won
09:5811:44KTX-Sancheon 3721 giờ 46 phút38,200 won
14:0315:45KTX-Sancheon (A-type) 40321 giờ 42 phút38,200 won
16:3218:28KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 56 phút38,200 won
17:1819:07Ktx 3481 giờ 49 phút38,200 won
18:3920:28KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 49 phút38,200 won
19:2621:10KTX-Sancheon 40541 giờ 44 phút38,200 won
19:5921:51KTX-Sancheon (A-type) 3781 giờ 52 phút38,200 won
22:5100:47KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 56 phút37,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.