Dongtan (동탄) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 06:56 | KTX-Sancheon 603 | 1 giờ 0 phút | 23,500 won |
| 06:56 | 08:00 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 4 phút | 23,500 won |
| 06:56 | 08:00 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 4 phút | 23,400 won |
| 08:48 | 09:52 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 4 phút | 23,500 won |
| 09:56 | 11:51 | Ktx 651 | 1 giờ 55 phút | 22,800 won |
| 10:37 | 11:45 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 10:37 | 11:45 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 8 phút | 23,400 won |
| 14:26 | 15:19 | KTX-Sancheon 619 | 53 phút | 23,500 won |
| 16:29 | 18:09 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 1 giờ 40 phút | 22,800 won |
| 17:27 | 18:25 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 58 phút | 23,500 won |
| 18:22 | 19:23 | Ktx 625 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 19:26 | 20:31 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 5 phút | 23,500 won |
| 19:26 | 20:31 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 5 phút | 23,400 won |
| 19:58 | 20:51 | KTX-Sancheon 629 | 53 phút | 23,500 won |
| 21:26 | 22:27 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 23:13 | 00:11 | Ktx 635 | 58 phút | 23,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 06:56 | KTX-Sancheon 603 | 1 giờ 0 phút | 23,500 won |
| 06:56 | 08:00 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 4 phút | 23,500 won |
| 06:56 | 08:00 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 4 phút | 23,400 won |
| 08:48 | 09:52 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 4 phút | 23,500 won |
| 09:56 | 11:51 | Ktx 651 | 1 giờ 55 phút | 22,800 won |
| 10:37 | 11:45 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 10:37 | 11:45 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 8 phút | 23,400 won |
| 14:26 | 15:19 | KTX-Sancheon 619 | 53 phút | 23,500 won |
| 14:26 | 15:19 | KTX-Sancheon 9619 | 53 phút | 23,500 won |
| 16:29 | 18:09 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 1 giờ 40 phút | 22,800 won |
| 17:27 | 18:25 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 58 phút | 23,500 won |
| 18:22 | 19:23 | Ktx 625 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 19:26 | 20:31 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 5 phút | 23,500 won |
| 19:26 | 20:31 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 5 phút | 23,400 won |
| 19:58 | 20:51 | KTX-Sancheon 629 | 53 phút | 23,500 won |
| 21:26 | 22:27 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 23:13 | 00:11 | Ktx 635 | 58 phút | 23,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.