Dongtan (동탄) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 2 giờ 19 phút | 41,900 won |
| 08:48 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 2 giờ 19 phút | 41,900 won |
| 10:37 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 2 giờ 13 phút | 41,900 won |
| 17:27 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 2 giờ 14 phút | 41,900 won |
| 19:26 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 2 giờ 21 phút | 41,900 won |
| 21:26 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 2 giờ 10 phút | 41,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 2 giờ 19 phút | 41,900 won |
| 08:48 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 2 giờ 19 phút | 41,900 won |
| 10:37 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 2 giờ 13 phút | 41,900 won |
| 17:27 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 2 giờ 14 phút | 41,900 won |
| 19:26 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 2 giờ 21 phút | 41,900 won |
| 21:26 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 2 giờ 10 phút | 41,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.