Dongtan (동탄) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:23 | 10:47 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 24 phút | 31,800 won |
| 13:08 | 14:24 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 1 giờ 16 phút | 31,800 won |
| 16:09 | 17:32 | Ktx 341 | 1 giờ 23 phút | 31,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:23 | 10:47 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 24 phút | 31,800 won |
| 13:08 | 14:24 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 1 giờ 16 phút | 31,800 won |
| 16:09 | 17:32 | Ktx 341 | 1 giờ 23 phút | 31,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.