Seodaegu (서대구) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:22 | Ktx 306 | 1 giờ 35 phút | 31,800 won |
| 15:38 | 17:00 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 22 phút | 31,800 won |
| 23:24 | 00:47 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 23 phút | 31,800 won |
| 23:24 | 00:47 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 23 phút | 31,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:22 | Ktx 306 | 1 giờ 35 phút | 31,800 won |
| 15:38 | 17:00 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 22 phút | 31,800 won |
| 23:24 | 00:47 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 23 phút | 31,800 won |
| 23:24 | 00:47 | KTX-Sancheon 380 | 1 giờ 23 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.