Dongtan (동탄) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Dongtan (동탄) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:47
Chuyến cuối (Ngày thường)21:17
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 49 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:43Ktx 3011 giờ 56 phút42,000 won
07:1109:07KTX-Sancheon 3051 giờ 56 phút42,000 won
07:2309:29Ktx 3072 giờ 6 phút42,000 won
08:2210:29KTX-Sancheon 3132 giờ 7 phút42,000 won
09:2311:29KTX-Sancheon 3712 giờ 6 phút41,600 won
13:4715:43KTX-Sancheon 3311 giờ 56 phút42,000 won
16:0918:07Ktx 3411 giờ 58 phút41,600 won
17:1019:10KTX-Sancheon 3452 giờ 0 phút42,000 won
18:4220:43Ktx 3512 giờ 1 phút42,000 won
18:5520:59KTX-Sancheon (A-type) 3532 giờ 4 phút42,000 won
19:3321:22KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 49 phút42,000 won
20:4622:58KTX-Sancheon 3592 giờ 12 phút42,000 won
21:1723:13KTX-Sancheon 3611 giờ 56 phút42,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:43Ktx 3011 giờ 56 phút42,000 won
06:4708:47KTX-Sancheon 3692 giờ 0 phút42,000 won
07:1109:07KTX-Sancheon 3051 giờ 56 phút42,000 won
07:2309:29Ktx 3072 giờ 6 phút42,000 won
08:2210:29KTX-Sancheon 3132 giờ 7 phút42,000 won
09:2311:29KTX-Sancheon 3712 giờ 6 phút41,600 won
13:4715:43KTX-Sancheon 3311 giờ 56 phút42,000 won
16:0918:07Ktx 3411 giờ 58 phút41,600 won
17:1019:10KTX-Sancheon 3452 giờ 0 phút42,000 won
18:4220:43Ktx 3512 giờ 1 phút42,000 won
18:5520:59KTX-Sancheon 40532 giờ 4 phút42,000 won
19:1721:08KTX-Sancheon 3771 giờ 51 phút42,000 won
19:3321:22KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 49 phút42,000 won
20:4622:58Ktx 40592 giờ 12 phút42,000 won
21:1723:13KTX-Sancheon 3611 giờ 56 phút42,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.