Dunnae (둔내) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 07:23 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 08:02 | 09:30 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 08:21 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 11:55 | 13:28 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 33 phút | 16,800 won |
| 16:12 | 17:41 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 29 phút | 16,800 won |
| 17:21 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 23 phút | 16,800 won |
| 19:28 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 32 phút | 16,800 won |
| 22:03 | 23:26 | KTX-Eum 826 | 1 giờ 23 phút | 16,800 won |
| 22:47 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 25 phút | 16,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 07:23 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 08:02 | 09:30 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 08:21 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 28 phút | 16,800 won |
| 11:55 | 13:28 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 33 phút | 16,800 won |
| 16:12 | 17:41 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 29 phút | 16,800 won |
| 17:21 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 23 phút | 16,800 won |
| 19:28 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 32 phút | 16,800 won |
| 22:03 | 23:26 | KTX-Eum 826 | 1 giờ 23 phút | 16,800 won |
| 22:47 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 25 phút | 16,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.