Seoul (서울) → Dunnae (둔내): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:05 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 25 phút | 16,800 won |
| 07:59 | 09:28 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 29 phút | 16,800 won |
| 09:55 | 11:22 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 27 phút | 16,800 won |
| 12:55 | 14:25 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 30 phút | 16,800 won |
| 16:11 | 17:43 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 32 phút | 16,800 won |
| 17:04 | 18:34 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 30 phút | 16,800 won |
| 18:20 | 19:43 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 23 phút | 16,800 won |
| 18:58 | 20:33 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 35 phút | 16,800 won |
| 21:31 | 23:04 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 33 phút | 16,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:05 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 25 phút | 16,800 won |
| 07:59 | 09:28 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 29 phút | 16,800 won |
| 09:55 | 11:22 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 27 phút | 16,800 won |
| 12:55 | 14:25 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 30 phút | 16,800 won |
| 16:11 | 17:43 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 32 phút | 16,800 won |
| 17:04 | 18:34 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 30 phút | 16,800 won |
| 18:20 | 19:43 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 23 phút | 16,800 won |
| 18:58 | 20:33 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 35 phút | 16,800 won |
| 21:31 | 23:04 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 33 phút | 16,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.