Gangchon (강촌) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 08:58 | ITX-Cheongchun 2006 | 1 giờ 13 phút | 8,200 won |
| 14:19 | 15:27 | ITX-Cheongchun 2020 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
| 19:53 | 21:02 | ITX-Cheongchun 2032 | 1 giờ 9 phút | 8,200 won |
| 21:23 | 22:31 | ITX-Cheongchun 2034 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 07:25 | ITX-Cheongchun 2052 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 08:55 | 10:04 | ITX-Cheongchun 2058 | 1 giờ 9 phút | 8,200 won |
| 10:07 | 11:13 | ITX-Cheongchun 2062 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 13:17 | 14:23 | ITX-Cheongchun 2070 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 14:17 | 15:23 | ITX-Cheongchun 2074 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 15:20 | 16:27 | ITX-Cheongchun 2078 | 1 giờ 7 phút | 8,200 won |
| 16:35 | 17:43 | ITX-Cheongchun 2082 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
| 18:08 | 19:13 | ITX-Cheongchun 2088 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 19:15 | 20:20 | ITX-Cheongchun 2092 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 21:33 | 22:41 | ITX-Cheongchun 2098 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.