Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gangchon (강촌): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:48 | 13:57 | ITX-Cheongchun 2015 | 1 giờ 9 phút | 8,200 won |
| 15:59 | 17:06 | ITX-Cheongchun 2021 | 1 giờ 7 phút | 8,200 won |
| 20:32 | 21:42 | ITX-Cheongchun 2031 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:15 | 07:21 | ITX-Cheongchun 2051 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 07:51 | 08:56 | ITX-Cheongchun 2055 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 08:46 | 09:53 | ITX-Cheongchun 2059 | 1 giờ 7 phút | 8,200 won |
| 10:27 | 11:32 | ITX-Cheongchun 2065 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 11:29 | 12:33 | ITX-Cheongchun 2069 | 1 giờ 4 phút | 8,200 won |
| 14:44 | 15:49 | ITX-Cheongchun 2077 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 15:47 | 16:52 | ITX-Cheongchun 2081 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 16:45 | 17:52 | ITX-Cheongchun 2085 | 1 giờ 7 phút | 8,200 won |
| 18:00 | 19:04 | ITX-Cheongchun 2089 | 1 giờ 4 phút | 8,200 won |
| 18:59 | 20:04 | ITX-Cheongchun 2091 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 19:59 | 21:06 | ITX-Cheongchun 2095 | 1 giờ 7 phút | 8,200 won |
| 21:20 | 22:28 | ITX-Cheongchun 2099 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Gangchon (강촌) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.