Ganggyeong (강경): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Iksan (익산) | 00:15 | 22:06 | 18 | 18 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 14:48 | 21:04 | 2 | 1 giờ 20 phút |
| Suncheon (순천) | 08:17 | 22:06 | 6 | 1 giờ 47 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 05:54 | 21:47 | 14 | 2 giờ 28 phút |
| Jecheon (제천) | 07:52 | 07:52 | 1 | 3 giờ 0 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.