Ganggyeong (강경) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 3 giờ 1 phút | 21,100 won |
| 09:02 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 56 phút | 21,100 won |
| 09:27 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 59 phút | 21,100 won |
| 10:25 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 2 giờ 28 phút | 21,100 won |
| 12:34 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 34 phút | 21,100 won |
| 13:41 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 3 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 14:34 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 2 giờ 42 phút | 21,100 won |
| 15:44 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 8 phút | 21,100 won |
| 16:25 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 41 phút | 21,100 won |
| 17:08 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 3 giờ 14 phút | 21,100 won |
| 18:51 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 49 phút | 21,100 won |
| 19:45 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 37 phút | 21,100 won |
| 20:46 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 52 phút | 21,100 won |
| 21:47 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 44 phút | 21,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 3 giờ 1 phút | 21,100 won |
| 09:02 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 56 phút | 21,100 won |
| 09:27 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 59 phút | 21,100 won |
| 10:25 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 2 giờ 28 phút | 21,100 won |
| 12:34 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 34 phút | 21,100 won |
| 13:41 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 3 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 14:34 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 2 giờ 42 phút | 21,100 won |
| 15:44 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 8 phút | 21,100 won |
| 16:25 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 41 phút | 21,100 won |
| 17:08 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 3 giờ 14 phút | 21,100 won |
| 18:51 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 49 phút | 21,100 won |
| 19:45 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 37 phút | 21,100 won |
| 20:46 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 52 phút | 21,100 won |
| 21:47 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 44 phút | 21,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.