Gangneung (강릉) → Hupo (후포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 07:47 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 1 phút | 18,800 won |
| 06:30 | 09:12 | Nuriro 1852 | 2 giờ 42 phút | |
| 08:55 | 11:18 | Nuriro 1854 | 2 giờ 23 phút | |
| 12:30 | 15:00 | Nuriro 1856 | 2 giờ 30 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 07:47 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 1 phút | 18,800 won |
| 06:30 | 09:12 | Nuriro 1862 | 2 giờ 42 phút | |
| 08:55 | 11:18 | Nuriro 1864 | 2 giờ 23 phút | |
| 12:30 | 15:00 | Nuriro 1856 | 2 giờ 30 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.