Gangneung (강릉) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 08:36 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 50 phút | 28,700 won |
| 06:30 | 10:11 | Nuriro 1852 | 3 giờ 41 phút | |
| 08:55 | 12:24 | Nuriro 1854 | 3 giờ 29 phút | |
| 09:36 | 12:04 | KTX-Eum 752 | 2 giờ 28 phút | 28,700 won |
| 12:30 | 15:57 | Nuriro 1856 | 3 giờ 27 phút | |
| 14:56 | 17:18 | KTX-Eum 754 | 2 giờ 22 phút | 28,700 won |
| 18:35 | 20:56 | KTX-Eum 756 | 2 giờ 21 phút | 28,700 won |
| 19:58 | 22:52 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 54 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 08:36 | ITX-Maum 1822 | 2 giờ 50 phút | 28,700 won |
| 06:30 | 10:11 | Nuriro 1862 | 3 giờ 41 phút | |
| 08:55 | 12:24 | Nuriro 1864 | 3 giờ 29 phút | |
| 09:36 | 12:04 | KTX-Eum 752 | 2 giờ 28 phút | 28,700 won |
| 12:30 | 15:57 | Nuriro 1856 | 3 giờ 27 phút | |
| 14:56 | 17:18 | KTX-Eum 754 | 2 giờ 22 phút | 28,700 won |
| 18:35 | 20:56 | KTX-Eum 756 | 2 giờ 21 phút | 28,700 won |
| 19:58 | 22:52 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 54 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.