Gangneung (강릉) → Sangbong (상봉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 16:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 16:45 | 18:16 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 31 phút | 25,600 won |
| 17:27 | 19:02 | KTX-Eum 864 | 1 giờ 35 phút | 25,600 won |
| 18:48 | 20:31 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 43 phút | 25,600 won |
| 20:30 | 22:03 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 33 phút | 25,600 won |
| 22:27 | 23:57 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:07 | 11:32 | KTX-Eum 854 | 1 giờ 25 phút | 25,600 won |
| 10:59 | 12:29 | KTX-Eum 858 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
| 13:58 | 15:22 | KTX-Eum 860 | 1 giờ 24 phút | 25,600 won |
| 16:45 | 18:16 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 31 phút | 25,600 won |
| 18:48 | 20:31 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 43 phút | 25,600 won |
| 20:04 | 21:45 | KTX-Eum 870 | 1 giờ 41 phút | 25,600 won |
| 20:30 | 22:03 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 33 phút | 25,600 won |
| 22:00 | 23:32 | KTX-Eum 872 | 1 giờ 32 phút | 25,600 won |
| 22:27 | 23:57 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 30 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.