Gangneung (강릉) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 09:37 | ITX-Maum 1822 | 3 giờ 51 phút | 40,200 won |
| 09:36 | 12:52 | KTX-Eum 752 | 3 giờ 16 phút | 40,200 won |
| 14:56 | 18:06 | KTX-Eum 754 | 3 giờ 10 phút | 40,200 won |
| 18:35 | 21:44 | KTX-Eum 756 | 3 giờ 9 phút | 40,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 09:37 | ITX-Maum 1822 | 3 giờ 51 phút | 40,200 won |
| 09:36 | 12:52 | KTX-Eum 752 | 3 giờ 16 phút | 40,200 won |
| 14:56 | 18:06 | KTX-Eum 754 | 3 giờ 10 phút | 40,200 won |
| 18:35 | 21:44 | KTX-Eum 756 | 3 giờ 9 phút | 40,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.