Taehwagang (태화강) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:34 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 3 giờ 6 phút | 40,200 won |
| 14:41 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 3 giờ 10 phút | 40,200 won |
| 20:24 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 3 giờ 8 phút | 40,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:34 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 3 giờ 6 phút | 40,200 won |
| 14:41 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 3 giờ 10 phút | 40,200 won |
| 20:24 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 3 giờ 8 phút | 40,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.