Gangneung (강릉) → Wolpo (월포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:00 | Nuriro 1852 | 3 giờ 30 phút | |
| 08:55 | 12:12 | Nuriro 1854 | 3 giờ 17 phút | |
| 12:30 | 15:46 | Nuriro 1856 | 3 giờ 16 phút | |
| 19:58 | 22:41 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 43 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:00 | Nuriro 1862 | 3 giờ 30 phút | |
| 08:55 | 12:12 | Nuriro 1864 | 3 giờ 17 phút | |
| 12:30 | 15:46 | Nuriro 1856 | 3 giờ 16 phút | |
| 19:58 | 22:41 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 43 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.