Gangneung (강릉) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:34 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 14 phút | 21,000 won |
| 06:16 | 07:41 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 25 phút | 21,000 won |
| 07:28 | 08:41 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 13 phút | 21,000 won |
| 11:20 | 12:39 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 19 phút | 21,000 won |
| 12:23 | 13:43 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 20 phút | 21,000 won |
| 17:01 | 18:21 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 20 phút | 21,000 won |
| 18:48 | 20:07 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 19 phút | 21,000 won |
| 20:30 | 21:40 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 10 phút | 21,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:34 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 14 phút | 21,000 won |
| 06:16 | 07:41 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 25 phút | 21,000 won |
| 07:28 | 08:41 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 13 phút | 21,000 won |
| 10:59 | 12:05 | KTX-Eum 858 | 1 giờ 6 phút | 21,000 won |
| 11:20 | 12:39 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 19 phút | 21,000 won |
| 12:23 | 13:43 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 20 phút | 21,000 won |
| 13:58 | 14:58 | KTX-Eum 860 | 1 giờ 0 phút | 21,000 won |
| 17:01 | 18:21 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 20 phút | 21,000 won |
| 17:52 | 19:03 | KTX-Eum 866 | 1 giờ 11 phút | 21,000 won |
| 18:48 | 20:07 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 19 phút | 21,000 won |
| 20:30 | 21:40 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 10 phút | 21,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.