Gimcheon (김천) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:21
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2106:36Mugunghwa 119115 phút4,800 won
07:3307:48Mugunghwa 119315 phút4,800 won
08:1808:33Mugunghwa 119515 phút4,800 won
08:4809:02ITX-Saemaeul 100114 phút4,800 won
09:2009:35ITX-Saemaeul 100315 phút4,800 won
09:4209:56ITX-Saemaeul 100514 phút4,800 won
10:0810:22Mugunghwa 115114 phút4,800 won
10:2310:38Mugunghwa 430215 phút2,600 won
10:3110:45Mugunghwa 115314 phút4,800 won
11:1011:24Mugunghwa 115514 phút4,800 won
11:3411:48ITX-Maum 100714 phút4,800 won
13:1313:27ITX-Saemaeul 100914 phút4,800 won
13:3013:44ITX-Maum 101114 phút4,800 won
13:5014:04ITX-Maum 113114 phút4,800 won
14:4815:02ITX-Saemaeul 101314 phút4,800 won
15:1315:27ITX-Maum 101514 phút4,800 won
16:1816:32Mugunghwa 115714 phút4,800 won
16:3716:51ITX-Saemaeul 101714 phút4,800 won
17:1017:25Mugunghwa 115915 phút4,800 won
17:4618:01Mugunghwa 116115 phút4,800 won
18:2518:39ITX-Saemaeul 101914 phút4,800 won
19:1719:32Mugunghwa 119715 phút4,800 won
19:2719:41ITX-Saemaeul 102114 phút4,800 won
19:5020:04ITX-Saemaeul 102314 phút4,800 won
20:5021:05Mugunghwa 116315 phút4,800 won
21:2721:41Mugunghwa 430414 phút2,600 won
22:0222:16ITX-Saemaeul 111114 phút4,800 won
22:2322:37ITX-Maum 113314 phút4,800 won
22:5823:12ITX-Saemaeul 102514 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2106:36Mugunghwa 119115 phút4,800 won
07:3307:48Mugunghwa 119315 phút4,800 won
08:1808:33Mugunghwa 119515 phút4,800 won
08:4809:02ITX-Saemaeul 100114 phút4,800 won
09:2009:35ITX-Saemaeul 100315 phút4,800 won
09:4209:56ITX-Saemaeul 100514 phút4,800 won
10:0810:22Mugunghwa 115114 phút4,800 won
10:2310:38Mugunghwa 430215 phút2,600 won
10:3110:45Mugunghwa 115314 phút4,800 won
11:1011:24Mugunghwa 115514 phút4,800 won
11:3411:48ITX-Maum 100714 phút4,800 won
13:1313:27ITX-Saemaeul 100914 phút4,800 won
13:3013:44ITX-Maum 101114 phút4,800 won
13:5014:04ITX-Maum 113114 phút4,800 won
14:0014:14ITX-Saemaeul 110114 phút4,800 won
14:4815:02ITX-Saemaeul 101314 phút4,800 won
15:1315:27ITX-Maum 101514 phút4,800 won
16:1816:32Mugunghwa 115714 phút4,800 won
16:3716:51ITX-Saemaeul 101714 phút4,800 won
17:1017:25Mugunghwa 115915 phút4,800 won
17:4618:01Mugunghwa 116115 phút4,800 won
18:2518:39ITX-Saemaeul 101914 phút4,800 won
19:2719:41ITX-Saemaeul 102114 phút4,800 won
19:5020:04ITX-Saemaeul 102314 phút4,800 won
20:5021:05Mugunghwa 116315 phút4,800 won
21:2721:41Mugunghwa 430414 phút2,600 won
22:0222:16ITX-Saemaeul 111114 phút4,800 won
22:2322:37ITX-Maum 113314 phút4,800 won
22:5823:12ITX-Saemaeul 102514 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.