Gumi (구미) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:18
Chuyến cuối (Ngày thường)23:20
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1806:33Mugunghwa 430115 phút2,600 won
07:0107:15ITX-Saemaeul 100214 phút4,800 won
07:4007:55Mugunghwa 115215 phút4,800 won
08:1408:28ITX-Saemaeul 100414 phút4,800 won
08:4709:02Mugunghwa 115415 phút4,800 won
09:4610:01ITX-Maum 113215 phút4,800 won
10:0310:17ITX-Saemaeul 100614 phút4,800 won
10:2110:35ITX-Saemaeul 100814 phút4,800 won
10:3210:46ITX-Saemaeul 111214 phút4,800 won
11:1411:29Mugunghwa 119215 phút4,800 won
12:0612:21Mugunghwa 115615 phút4,800 won
12:3212:47Mugunghwa 115815 phút4,800 won
13:5114:05ITX-Saemaeul 101014 phút4,800 won
14:4915:04Mugunghwa 116015 phút4,800 won
15:1015:24ITX-Saemaeul 101214 phút4,800 won
15:4015:55Mugunghwa 116215 phút4,800 won
16:3816:52ITX-Maum 101414 phút4,800 won
17:0417:18ITX-Saemaeul 101614 phút4,800 won
17:3317:48Mugunghwa 116415 phút4,800 won
18:3018:45Mugunghwa 119415 phút4,800 won
18:4218:57Mugunghwa 430315 phút2,600 won
18:5019:04ITX-Maum 101814 phút4,800 won
19:2319:37ITX-Saemaeul 102014 phút4,800 won
19:5420:08ITX-Saemaeul 102214 phút4,800 won
20:1720:31ITX-Maum 113414 phút4,800 won
20:3320:48Mugunghwa 116615 phút4,800 won
21:1021:24ITX-Saemaeul 102414 phút4,800 won
22:1522:29ITX-Maum 113614 phút4,800 won
23:2023:35Mugunghwa 119615 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1806:33Mugunghwa 430115 phút2,600 won
07:0107:15ITX-Saemaeul 100214 phút4,800 won
07:4007:55Mugunghwa 115215 phút4,800 won
08:1408:28ITX-Saemaeul 100414 phút4,800 won
08:4709:02Mugunghwa 115415 phút4,800 won
09:4610:01ITX-Maum 113215 phút4,800 won
10:0310:17ITX-Saemaeul 100614 phút4,800 won
10:2110:35ITX-Saemaeul 100814 phút4,800 won
10:3210:46ITX-Saemaeul 111214 phút4,800 won
11:1411:29Mugunghwa 119215 phút4,800 won
12:0612:21Mugunghwa 115615 phút4,800 won
12:3212:47Mugunghwa 115815 phút4,800 won
13:5114:05ITX-Saemaeul 101014 phút4,800 won
14:4915:04Mugunghwa 116015 phút4,800 won
15:1015:24ITX-Saemaeul 101214 phút4,800 won
15:4015:55Mugunghwa 116215 phút4,800 won
15:5016:04ITX-Saemaeul 110214 phút4,800 won
16:3816:52ITX-Maum 101414 phút4,800 won
17:0417:18ITX-Saemaeul 101614 phút4,800 won
17:3317:48Mugunghwa 116415 phút4,800 won
18:3018:45Mugunghwa 119415 phút4,800 won
18:4218:57Mugunghwa 430315 phút2,600 won
18:5019:04ITX-Maum 101814 phút4,800 won
19:2319:37ITX-Saemaeul 102014 phút4,800 won
19:5420:08ITX-Saemaeul 102214 phút4,800 won
20:1720:31ITX-Maum 113414 phút4,800 won
20:3320:48Mugunghwa 116615 phút4,800 won
21:1021:24ITX-Saemaeul 102414 phút4,800 won
22:1522:29ITX-Maum 113614 phút4,800 won
23:2023:35Mugunghwa 119615 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.