Gimcheon (김천) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:21
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2108:43Mugunghwa 11912 giờ 22 phút16,500 won
07:3309:57Mugunghwa 11932 giờ 24 phút16,500 won
08:1810:32Mugunghwa 11952 giờ 14 phút16,500 won
08:4810:55ITX-Saemaeul 10012 giờ 7 phút16,500 won
09:2011:14ITX-Saemaeul 10031 giờ 54 phút16,500 won
09:4211:33ITX-Saemaeul 10051 giờ 51 phút16,500 won
10:3112:46Mugunghwa 11532 giờ 15 phút16,500 won
11:1013:29Mugunghwa 11552 giờ 19 phút16,500 won
11:3413:24ITX-Maum 10071 giờ 50 phút16,500 won
13:1315:07ITX-Saemaeul 10091 giờ 54 phút16,500 won
13:3015:17ITX-Maum 10111 giờ 47 phút16,500 won
13:5016:07ITX-Maum 11312 giờ 17 phút16,500 won
14:4816:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 52 phút16,500 won
15:1317:13ITX-Maum 10152 giờ 0 phút16,500 won
16:1818:43Mugunghwa 11572 giờ 25 phút16,500 won
16:3718:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 55 phút16,500 won
17:1019:35Mugunghwa 11592 giờ 25 phút16,500 won
17:4619:55Mugunghwa 11612 giờ 9 phút16,500 won
18:2520:18ITX-Saemaeul 10191 giờ 53 phút16,500 won
19:1721:38Mugunghwa 11972 giờ 21 phút16,500 won
19:2721:10ITX-Saemaeul 10211 giờ 43 phút16,500 won
19:5021:57ITX-Saemaeul 10232 giờ 7 phút16,500 won
20:5022:59Mugunghwa 11632 giờ 9 phút16,500 won
22:2300:17ITX-Maum 11331 giờ 54 phút16,500 won
22:5800:44ITX-Saemaeul 10251 giờ 46 phút16,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2108:43Mugunghwa 11912 giờ 22 phút16,500 won
07:3309:57Mugunghwa 11932 giờ 24 phút16,500 won
08:1810:32Mugunghwa 11952 giờ 14 phút16,500 won
08:4810:55ITX-Saemaeul 10012 giờ 7 phút16,500 won
09:2011:14ITX-Saemaeul 10031 giờ 54 phút16,500 won
09:4211:33ITX-Saemaeul 10051 giờ 51 phút16,500 won
10:0812:39Mugunghwa 11512 giờ 31 phút16,500 won
10:3112:46Mugunghwa 11532 giờ 15 phút16,500 won
11:1013:29Mugunghwa 11552 giờ 19 phút16,500 won
11:3413:24ITX-Maum 10071 giờ 50 phút16,500 won
13:1315:07ITX-Saemaeul 10091 giờ 54 phút16,500 won
13:3015:17ITX-Maum 10111 giờ 47 phút16,500 won
13:5016:07ITX-Maum 11312 giờ 17 phút16,500 won
14:0015:55ITX-Saemaeul 11011 giờ 55 phút16,500 won
14:4816:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 52 phút16,500 won
15:1317:13ITX-Maum 10152 giờ 0 phút16,500 won
16:1818:43Mugunghwa 11572 giờ 25 phút16,500 won
16:3718:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 55 phút16,500 won
17:1019:35Mugunghwa 11592 giờ 25 phút16,500 won
17:4619:55Mugunghwa 11612 giờ 9 phút16,500 won
18:2520:18ITX-Saemaeul 10191 giờ 53 phút16,500 won
19:2721:10ITX-Saemaeul 10211 giờ 43 phút16,500 won
19:5021:57ITX-Saemaeul 10232 giờ 7 phút16,500 won
20:5022:59Mugunghwa 11632 giờ 9 phút16,500 won
22:2300:17ITX-Maum 11331 giờ 54 phút16,500 won
22:5800:44ITX-Saemaeul 10251 giờ 46 phút16,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.