Gimcheon (김천) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:21
Chuyến cuối (Ngày thường)22:23
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2107:34Mugunghwa 11911 giờ 13 phút8,200 won
07:3308:44Mugunghwa 11931 giờ 11 phút8,200 won
08:1809:26Mugunghwa 11951 giờ 8 phút8,200 won
08:4809:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 3 phút8,200 won
09:4210:43ITX-Saemaeul 10051 giờ 1 phút8,200 won
10:0811:18Mugunghwa 11511 giờ 10 phút8,200 won
10:3111:35Mugunghwa 11531 giờ 4 phút8,200 won
11:1012:20Mugunghwa 11551 giờ 10 phút8,200 won
13:1314:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 3 phút8,200 won
13:5014:52ITX-Maum 11311 giờ 2 phút8,200 won
15:1316:16ITX-Maum 10151 giờ 3 phút8,200 won
16:1817:28Mugunghwa 11571 giờ 10 phút8,200 won
17:1018:16Mugunghwa 11591 giờ 6 phút8,200 won
17:4618:51Mugunghwa 11611 giờ 5 phút8,200 won
18:2519:28ITX-Saemaeul 10191 giờ 3 phút8,200 won
19:1720:32Mugunghwa 11971 giờ 15 phút8,200 won
19:5020:54ITX-Saemaeul 10231 giờ 4 phút8,200 won
20:5021:56Mugunghwa 11631 giờ 6 phút8,200 won
22:2323:25ITX-Maum 11331 giờ 2 phút8,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2107:34Mugunghwa 11911 giờ 13 phút8,200 won
07:3308:44Mugunghwa 11931 giờ 11 phút8,200 won
08:1809:26Mugunghwa 11951 giờ 8 phút8,200 won
08:4809:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 3 phút8,200 won
09:4210:43ITX-Saemaeul 10051 giờ 1 phút8,200 won
10:0811:18Mugunghwa 11511 giờ 10 phút8,200 won
10:3111:35Mugunghwa 11531 giờ 4 phút8,200 won
11:1012:20Mugunghwa 11551 giờ 10 phút8,200 won
13:1314:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 3 phút8,200 won
13:5014:52ITX-Maum 11311 giờ 2 phút8,200 won
14:0015:01ITX-Saemaeul 11011 giờ 1 phút8,200 won
15:1316:16ITX-Maum 10151 giờ 3 phút8,200 won
16:1817:28Mugunghwa 11571 giờ 10 phút8,200 won
17:1018:16Mugunghwa 11591 giờ 6 phút8,200 won
17:4618:51Mugunghwa 11611 giờ 5 phút8,200 won
18:2519:28ITX-Saemaeul 10191 giờ 3 phút8,200 won
19:5020:54ITX-Saemaeul 10231 giờ 4 phút8,200 won
20:5021:56Mugunghwa 11631 giờ 6 phút8,200 won
22:2323:25ITX-Maum 11331 giờ 2 phút8,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.