Gimcheon (김천) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 07:34 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 13 phút | 8,200 won |
| 07:33 | 08:44 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 11 phút | 8,200 won |
| 08:18 | 09:26 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
| 08:48 | 09:51 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 09:42 | 10:43 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 1 phút | 8,200 won |
| 10:08 | 11:18 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
| 10:31 | 11:35 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 4 phút | 8,200 won |
| 11:10 | 12:20 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
| 13:13 | 14:16 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 13:50 | 14:52 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 2 phút | 8,200 won |
| 15:13 | 16:16 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 16:18 | 17:28 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
| 17:10 | 18:16 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 17:46 | 18:51 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 18:25 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 19:17 | 20:32 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 15 phút | 8,200 won |
| 19:50 | 20:54 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 4 phút | 8,200 won |
| 20:50 | 21:56 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 22:23 | 23:25 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 2 phút | 8,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 07:34 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 13 phút | 8,200 won |
| 07:33 | 08:44 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 11 phút | 8,200 won |
| 08:18 | 09:26 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 8 phút | 8,200 won |
| 08:48 | 09:51 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 09:42 | 10:43 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 1 phút | 8,200 won |
| 10:08 | 11:18 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
| 10:31 | 11:35 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 4 phút | 8,200 won |
| 11:10 | 12:20 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
| 13:13 | 14:16 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 13:50 | 14:52 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 2 phút | 8,200 won |
| 14:00 | 15:01 | ITX-Saemaeul 1101 | 1 giờ 1 phút | 8,200 won |
| 15:13 | 16:16 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 16:18 | 17:28 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 10 phút | 8,200 won |
| 17:10 | 18:16 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 17:46 | 18:51 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 5 phút | 8,200 won |
| 18:25 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 3 phút | 8,200 won |
| 19:50 | 20:54 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 4 phút | 8,200 won |
| 20:50 | 21:56 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 6 phút | 8,200 won |
| 22:23 | 23:25 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 2 phút | 8,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.