Gyeongsan (경산) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)22:26
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:15ITX-Saemaeul 10021 giờ 4 phút8,200 won
06:4807:55Mugunghwa 11521 giờ 7 phút8,200 won
07:5409:02Mugunghwa 11541 giờ 8 phút8,200 won
08:5310:01ITX-Maum 11321 giờ 8 phút8,200 won
09:3210:35ITX-Saemaeul 10081 giờ 3 phút8,200 won
10:1711:29Mugunghwa 11921 giờ 12 phút8,200 won
11:1512:21Mugunghwa 11561 giờ 6 phút8,200 won
11:4312:47Mugunghwa 11581 giờ 4 phút8,200 won
13:0514:05ITX-Saemaeul 10101 giờ 0 phút8,200 won
13:5915:04Mugunghwa 11601 giờ 5 phút8,200 won
14:4915:55Mugunghwa 11621 giờ 6 phút8,200 won
16:1317:18ITX-Saemaeul 10161 giờ 5 phút8,200 won
16:4317:48Mugunghwa 11641 giờ 5 phút8,200 won
17:3418:45Mugunghwa 11941 giờ 11 phút8,200 won
18:3419:37ITX-Saemaeul 10201 giờ 3 phút8,200 won
19:4020:48Mugunghwa 11661 giờ 8 phút8,200 won
21:2422:29ITX-Maum 11361 giờ 5 phút8,200 won
22:2623:35Mugunghwa 11961 giờ 9 phút8,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:15ITX-Saemaeul 10021 giờ 4 phút8,200 won
06:4807:55Mugunghwa 11521 giờ 7 phút8,200 won
07:5409:02Mugunghwa 11541 giờ 8 phút8,200 won
08:5310:01ITX-Maum 11321 giờ 8 phút8,200 won
09:3210:35ITX-Saemaeul 10081 giờ 3 phút8,200 won
10:1711:29Mugunghwa 11921 giờ 12 phút8,200 won
11:1512:21Mugunghwa 11561 giờ 6 phút8,200 won
11:4312:47Mugunghwa 11581 giờ 4 phút8,200 won
13:0514:05ITX-Saemaeul 10101 giờ 0 phút8,200 won
13:5915:04Mugunghwa 11601 giờ 5 phút8,200 won
14:4915:55Mugunghwa 11621 giờ 6 phút8,200 won
16:1317:18ITX-Saemaeul 10161 giờ 5 phút8,200 won
16:4317:48Mugunghwa 11641 giờ 5 phút8,200 won
17:3418:45Mugunghwa 11941 giờ 11 phút8,200 won
18:3419:37ITX-Saemaeul 10201 giờ 3 phút8,200 won
19:4020:48Mugunghwa 11661 giờ 8 phút8,200 won
21:2422:29ITX-Maum 11361 giờ 5 phút8,200 won
22:2623:35Mugunghwa 11961 giờ 9 phút8,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.