Gimcheon (김천) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:34
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3408:25Mugunghwa 43011 giờ 51 phút8,100 won
07:1708:52ITX-Saemaeul 10021 giờ 35 phút12,000 won
07:5709:37Mugunghwa 11521 giờ 40 phút12,000 won
08:2909:45ITX-Saemaeul 10041 giờ 16 phút12,000 won
09:0310:40Mugunghwa 11541 giờ 37 phút12,000 won
10:1811:40ITX-Saemaeul 10061 giờ 22 phút12,000 won
10:3611:56ITX-Saemaeul 10081 giờ 20 phút12,000 won
10:4712:02ITX-Saemaeul 11121 giờ 15 phút12,000 won
12:2313:57Mugunghwa 11561 giờ 34 phút12,000 won
14:0615:30ITX-Saemaeul 10101 giờ 24 phút12,000 won
15:0516:35Mugunghwa 11601 giờ 30 phút12,000 won
15:2616:45ITX-Saemaeul 10121 giờ 19 phút12,000 won
16:5418:22ITX-Maum 10141 giờ 28 phút12,000 won
17:2018:42ITX-Saemaeul 10161 giờ 22 phút12,000 won
17:5019:26Mugunghwa 11641 giờ 36 phút12,000 won
18:5920:42Mugunghwa 43031 giờ 43 phút8,100 won
19:3921:02ITX-Saemaeul 10201 giờ 23 phút12,000 won
20:1021:29ITX-Saemaeul 10221 giờ 19 phút12,000 won
20:4922:20Mugunghwa 11661 giờ 31 phút12,000 won
21:2522:40ITX-Saemaeul 10241 giờ 15 phút12,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3408:25Mugunghwa 43011 giờ 51 phút8,100 won
07:1708:52ITX-Saemaeul 10021 giờ 35 phút12,000 won
07:5709:37Mugunghwa 11521 giờ 40 phút12,000 won
08:2909:45ITX-Saemaeul 10041 giờ 16 phút12,000 won
09:0310:40Mugunghwa 11541 giờ 37 phút12,000 won
10:1811:40ITX-Saemaeul 10061 giờ 22 phút12,000 won
10:3611:56ITX-Saemaeul 10081 giờ 20 phút12,000 won
10:4712:02ITX-Saemaeul 11121 giờ 15 phút12,000 won
12:2313:57Mugunghwa 11561 giờ 34 phút12,000 won
14:0615:30ITX-Saemaeul 10101 giờ 24 phút12,000 won
15:0516:35Mugunghwa 11601 giờ 30 phút12,000 won
15:2616:45ITX-Saemaeul 10121 giờ 19 phút12,000 won
15:5717:46Mugunghwa 11621 giờ 49 phút12,000 won
16:5418:22ITX-Maum 10141 giờ 28 phút12,000 won
17:2018:42ITX-Saemaeul 10161 giờ 22 phút12,000 won
17:5019:26Mugunghwa 11641 giờ 36 phút12,000 won
18:5920:42Mugunghwa 43031 giờ 43 phút8,100 won
19:3921:02ITX-Saemaeul 10201 giờ 23 phút12,000 won
20:1021:29ITX-Saemaeul 10221 giờ 19 phút12,000 won
20:4922:20Mugunghwa 11661 giờ 31 phút12,000 won
21:2522:40ITX-Saemaeul 10241 giờ 15 phút12,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.