Gimcheon (김천) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 22:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 22:02 | 00:13 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 11 phút | 16,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 22:02 | 00:13 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 11 phút | 16,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.