Gimcheon (김천) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:17 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 12 phút | 17,200 won |
| 07:57 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 17 phút | 17,200 won |
| 09:03 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 12 phút | 17,200 won |
| 10:18 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 59 phút | 17,200 won |
| 10:36 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 53 phút | 17,200 won |
| 10:47 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 48 phút | 17,200 won |
| 12:23 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 11 phút | 17,200 won |
| 12:49 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 9 phút | 17,200 won |
| 14:06 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 59 phút | 17,200 won |
| 15:05 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 6 phút | 17,200 won |
| 15:26 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 54 phút | 17,200 won |
| 17:20 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 56 phút | 17,200 won |
| 17:50 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 14 phút | 17,200 won |
| 19:07 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 47 phút | 17,200 won |
| 19:39 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 57 phút | 17,200 won |
| 20:49 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 5 phút | 17,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:17 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 12 phút | 17,200 won |
| 07:57 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 17 phút | 17,200 won |
| 09:03 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 12 phút | 17,200 won |
| 10:18 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 59 phút | 17,200 won |
| 10:36 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 53 phút | 17,200 won |
| 10:47 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 48 phút | 17,200 won |
| 12:23 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 11 phút | 17,200 won |
| 12:49 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 9 phút | 17,200 won |
| 14:06 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 59 phút | 17,200 won |
| 15:05 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 6 phút | 17,200 won |
| 15:26 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 54 phút | 17,200 won |
| 15:57 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 28 phút | 17,200 won |
| 17:20 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 56 phút | 17,200 won |
| 17:50 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 14 phút | 17,200 won |
| 19:07 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 47 phút | 17,200 won |
| 19:39 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 57 phút | 17,200 won |
| 20:49 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 5 phút | 17,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.