Pyeongtaek (평택) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)18:30
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất1 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5108:46ITX-Saemaeul 10011 giờ 55 phút17,200 won
07:1009:19ITX-Saemaeul 10032 giờ 9 phút17,200 won
07:3710:06Mugunghwa 11512 giờ 29 phút17,200 won
07:5309:41ITX-Saemaeul 10051 giờ 48 phút17,200 won
08:1410:29Mugunghwa 11532 giờ 15 phút17,200 won
08:5411:08Mugunghwa 11552 giờ 14 phút17,200 won
09:4111:33ITX-Maum 10071 giờ 52 phút17,200 won
11:1613:11ITX-Saemaeul 10091 giờ 55 phút17,200 won
12:5414:46ITX-Saemaeul 10131 giờ 52 phút17,200 won
13:1815:12ITX-Maum 10151 giờ 54 phút17,200 won
13:5716:16Mugunghwa 11572 giờ 19 phút17,200 won
14:4516:36ITX-Saemaeul 10171 giờ 51 phút17,200 won
14:5817:09Mugunghwa 11592 giờ 11 phút17,200 won
15:4517:45Mugunghwa 11612 giờ 0 phút17,200 won
16:3118:23ITX-Saemaeul 10191 giờ 52 phút17,200 won
17:5119:49ITX-Saemaeul 10231 giờ 58 phút17,200 won
18:3020:49Mugunghwa 11632 giờ 19 phút17,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5108:46ITX-Saemaeul 10011 giờ 55 phút17,200 won
07:1009:19ITX-Saemaeul 10032 giờ 9 phút17,200 won
07:3710:06Mugunghwa 11512 giờ 29 phút17,200 won
07:5309:41ITX-Saemaeul 10051 giờ 48 phút17,200 won
08:1410:29Mugunghwa 11532 giờ 15 phút17,200 won
08:5411:08Mugunghwa 11552 giờ 14 phút17,200 won
09:4111:33ITX-Maum 10071 giờ 52 phút17,200 won
11:1613:11ITX-Saemaeul 10091 giờ 55 phút17,200 won
12:1113:59ITX-Saemaeul 11011 giờ 48 phút17,200 won
12:5414:46ITX-Saemaeul 10131 giờ 52 phút17,200 won
13:1815:12ITX-Maum 10151 giờ 54 phút17,200 won
13:5716:16Mugunghwa 11572 giờ 19 phút17,200 won
14:4516:36ITX-Saemaeul 10171 giờ 51 phút17,200 won
14:5817:09Mugunghwa 11592 giờ 11 phút17,200 won
15:4517:45Mugunghwa 11612 giờ 0 phút17,200 won
16:3118:23ITX-Saemaeul 10191 giờ 52 phút17,200 won
17:5119:49ITX-Saemaeul 10231 giờ 58 phút17,200 won
18:3020:49Mugunghwa 11632 giờ 19 phút17,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.